Công cụ tính phân vị IQ
Nhập một chỉ số IQ để xem phân vị, độ hiếm và điểm tương đương trên các thang IQ khác.
Phân vị
84,1
Cao hơn 84,1% số người
Trên trung bình
Khoảng 1 trên 6 người đạt điểm này hoặc cao hơn
Bảng quy đổi IQ sang phân vị (SD 15)
| IQ | Phân vị |
|---|---|
| 70 | 2,28 |
| 75 | 4,78 |
| 80 | 9,12 |
| 85 | 15,87 |
| 90 | 25,25 |
| 95 | 36,94 |
| 100 | 50 |
| 105 | 63,06 |
| 110 | 74,75 |
| 115 | 84,13 |
| 120 | 90,88 |
| 125 | 95,22 |
| 130 | 97,72 |
| 135 | 99,02 |
| 140 | 99,62 |
| 145 | 99,87 |
| 150 | 99,96 |
| 155 | 99,99 |
| 160 | 100 |
Công cụ tính hoạt động thế nào
Điểm IQ tuân theo phân phối chuẩn với mức trung bình 100. Công cụ quy đổi điểm của bạn thành điểm z — cách 100 bao nhiêu độ lệch chuẩn — rồi thành tỷ lệ số người có điểm thấp hơn.
Kết quả chính là phân vị mà bất kỳ bài test IQ nào dùng cùng thang điểm sẽ báo cáo.
Vì sao các thang điểm khác nhau
Không phải bài test nào cũng dùng cùng một độ lệch chuẩn. Điểm 132 trên thang SD 16 xấp xỉ 130 trên thang SD 15 thông dụng, và 148 trên thang Cattell (SD 24) cũng xấp xỉ 130.
Luôn kiểm tra điểm số dùng thang nào trước khi so sánh — đặc biệt với yêu cầu của các hội IQ cao, vốn thường được nêu dưới dạng phân vị (thường là phân vị 98).
Các mốc thường gặp
- 100: mức trung bình — phân vị 50.
- 115: cao hơn trung bình một độ lệch chuẩn — khoảng phân vị 84.
- 130: cao hơn trung bình hai độ lệch chuẩn — khoảng phân vị 98.
- 145: cao hơn trung bình ba độ lệch chuẩn — khoảng 1 trên 740 người.